Nhập từ vựng — HSK4 Bài 3
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | bánh bao (loại bánh làm bằng bột mì hấp, bên trong có nhân thịt hoặc rau). | bāozi | — | |||
| 2 | mặn (vị). | xián | — | |||
| 3 | khoảng, chừng, chắc là, có lẽ (chỉ phỏng đoán hoặc số lượng ước chừng). | dàgài | — | |||
| 4 | xấu hổ, ngại ngùng, thẹn thùng, nhút nhát. | hàixiū | — | |||
| 5 | y tá, điều dưỡng viên. | hùshi | — | |||
| 6 | thư giãn, thả lỏng, nới lỏng, giải tỏa. | fàngsōng | — | |||
| 7 | cuộc sống, đời sống, sinh hoạt (danh từ). | shēnghuó | — | |||
| 8 | đẹp, xinh đẹp, tươi đẹp, mỹ lệ (dùng cho phong cảnh, phụ nữ, tâm hồn...). | měilì | — | |||
| 9 | chi tiết, tường tận, tỉ mỉ, cặn kẽ. | xiángxì | — | |||
| 10 | cái gương, tấm gương. | jìngzi | — |