Liên hệ

Nhập từ vựng — HSK5 Bài 2

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
sáng tạo, tạo ra, lập nên.chuàngzào
2
chiếm, chiếm giữ, chiếm (tỉ lệ), tốn (thời gian/không gian).zhàn
3
tường thuật, kể lại, tự sự, thuật lại.xùshù
4
đưa vào, dốc vào, bỏ vào (vốn, sức lực), ném vào, lao vào.tóurù
5
sờ, chạm, vuốt ve, xoa.
6
thời khắc, khoảnh khắc, thời điểm.shíkè
7
lược bỏ, tỉnh lược, bỏ bớt.shěnglüè
8
biểu đạt, bày tỏ, thể hiện, diễn đạt.biǎodá
9
nhân lúc, tranh thủ, thừa dịp (tận dụng thời gian hoặc cơ hội để làm gì đó).chèn
10
sớm muộn, sớm muộn gì cũng, trước sau gì cũng.chízǎo
Đã kiểm tra 0/10
Cài đặt
Sổ tay
AI