Nhập từ vựng — HSK5 Bài 3
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | hết thảy, tất cả, đồng loạt, nhất loạt, không ngoại lệ. | yīlǜ | — | |||
| 2 | bất an, lo lắng, không yên, bồn chồn (tâm trạng); không ổn định (tình hình). | bù'ān | — | |||
| 3 | có thể thấy (rằng), cho thấy, hiển nhiên là (dùng để đưa ra kết luận dựa trên sự việc đã nêu trước đó). | kějiàn | — | |||
| 4 | để ý, quan tâm, bận tâm, để bụng (thường dùng trong câu phủ định). | zàihu | — | |||
| 5 | rung động, dao động, rung (điện thoại/cánh/dây). | zhèndòng | — | |||
| 6 | lịch, cuốn lịch, tờ lịch. | rìlì | — | |||
| 7 | quả, trái (thực vật); thành quả, kết tinh (nghĩa bóng). | guǒshí | — | |||
| 8 | nghịch ngợm, hiếu động, tinh nghịch, lém lỉnh. | tiáopí | — | |||
| 9 | trách móc, quở trách, khiển trách, phê bình (thường mang ý nhắc nhở). | zébèi | — | |||
| 10 | tài liệu, tư liệu, dữ liệu, thông tin cá nhân. | zīliào | — |