哭笑不得
HSK 5-6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "哭笑不得" (kūxiàobùdé) nghĩa là "dở khóc dở cười, không biết nên khóc hay nên cười", ghép bởi: 哭 (kū): khóc + 笑 (xiào): cười + 不 (bù): không + 得 (de / dé / děi): trợ từ kết cấu.
Thành phần cấu tạo
哭笑不得
dở khóc dở cười, không biết nên khóc hay nên cười
口口
犬
⺮
夭
一
个 (biến thể)
Hình ảnh:

Phân tích từ 哭笑不得
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (chengyu)
Nghĩa:dở khóc dở cười (gặp tình huống vừa bực mình vừa buồn cười, hoặc éo le khó xử).
Ví dụ (8)
看到孩子把脸画成花猫,妈妈真是哭笑不得。
Nhìn thấy đứa con vẽ mặt như con mèo mướp, mẹ thật sự dở khóc dở cười.
他讲的那个笑话太冷了,让人哭笑不得。
Cái truyện cười nhạt nhẽo đó của anh ta khiến người ta dở khóc dở cười.
这种荒唐的要求让我感到哭笑不得。
Yêu cầu hoang đường kiểu này khiến tôi cảm thấy dở khóc dở cười.
他帮了倒忙,弄得我哭笑不得。
Anh ấy giúp càng thêm rối (giúp lợn lành thành lợn què), làm tôi dở khóc dở cười.
这份礼物太奇怪了,收也不是,不收也不是,真是哭笑不得。
Món quà này kỳ quặc quá, nhận cũng không được, không nhận cũng không xong, đúng là dở khóc dở cười.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây