Hán Việt:TỔNG NHI NGÔN CHI••Loại từ:liên từ / thành ngữ
4 chữ
Không dùng lượng từ riêng
⺌Tiểu • chữ 总+心Tâm • chữ 总+而Nhi • chữ 而+言Ngôn • chữ 言+之Chi • chữ 之
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

总而言之
nói tóm lại, tóm lại là, chung quy là, kết luận lại.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Liên từ / thành ngữ
VINghĩa:nói tóm lại, tóm lại là, chung quy là, kết luận lại.
ENTiếng Anh:In short / In a word / To sum up / In conclusion / All in all.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
总而言之,我们必须马上采取行动。
Nói tóm lại, chúng ta bắt buộc phải hành động ngay lập tức.
In short, we must take action immediately.
#2
虽然过程很曲折,但总而言之,结果是好的。
Tuy quá trình rất trắc trở, nhưng tóm lại là kết quả rất tốt.
Although the process was full of twists and turns, all in all, the outcome was good.
#3
总而言之,这是一次非常成功的会议。
Chung quy lại, đây là một cuộc họp vô cùng thành công.
All in all, this was a very successful meeting.
#4
不管你怎么解释,总而言之我是不会同意的。
Bất kể bạn giải thích thế nào, nói tóm lại là tôi sẽ không đồng ý.
No matter how you explain it, in short, I will not agree.
#5
总而言之,身体健康才是最重要的。
Kết luận lại, sức khỏe cơ thể mới là điều quan trọng nhất.
In short, good health is the most important thing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


