之
丶フ丶
3
家
HSK 3-4
—
Gợi nhớ
Hình bàn chân bước ra đi, liên từ nối hai phần lại với nhau, biểu thị sự sở hữu, của 之, về.
Thành phần cấu tạo
之
Của, về
之
Bộ Chi
Hình bàn chân bước đi từ một điểm
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Trợ từ
Nghĩa:của (dùng tương tự chữ 'de' nhưng mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn).
Ví dụ (5)
北京是中国的首都。
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
这是必经之路。
Đây là con đường bắt buộc phải đi qua.
总之,我们要努力学习。
Tóm lại (tổng hợp của các ý), chúng ta phải nỗ lực học tập.
百分之八十。
Tám mươi phần của một trăm (80%).
除此之外,没有别的办法。
Ngoài cái đó ra (ngoài điều này), không còn cách nào khác.
2
Đại từ
Nghĩa:nó, hắn, họ, điều đó (đại từ thay thế, thường đứng sau động từ).
Ví dụ (4)
取而代之。
Lấy cái khác thay thế cho nó (cho vị trí đó).
持之以恒。
Giữ vững nó (sự kiên trì) một cách bền bỉ.
听之任之。
Nghe theo nó, mặc kệ nó (Để mặc sự việc phát triển tự nhiên).
言之有理。
Lời nói đó (điều đó) có lý đấy.
3
verb (classical)
Nghĩa:đi đến (nghĩa cổ).
Ví dụ (1)
由南之北。
Từ phương Nam đi đến phương Bắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây