不好意思
HSK 1/2
Cụm từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
phrase (apology/politeness)
Nghĩa:xin lỗi, ngại quá, làm phiền (dùng khi mắc lỗi nhỏ, làm phiền ai đó, hoặc mở lời nhờ vả).
Ví dụ (8)
不好意思,我迟到了。
Xin lỗi (ngại quá), tôi đến muộn.
不好意思,可以让一下吗?
Xin lỗi, có thể nhường đường một chút được không?
真不好意思,给你添麻烦了。
Thật ngại quá, gây phiền phức cho bạn rồi.
不好意思,这儿有人坐吗?
Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi chưa ạ?
既然你这么热情,我就不好意思拒绝了。
Nếu bạn đã nhiệt tình như vậy, tôi cũng ngại (không nỡ) từ chối.
2
adjective/verb (emotion)
Nghĩa:ngại ngùng, xấu hổ, thẹn thùng (khi được khen hoặc gặp người lạ).
Ví dụ (8)
大家夸得他都不好意思了。
Mọi người khen làm anh ấy ngại ngùng (xấu hổ) quá.
看到陌生人,孩子有点不好意思。
Nhìn thấy người lạ, đứa bé có chút e thẹn.
别不好意思,想吃什么就拿。
Đừng ngại, muốn ăn gì thì cứ lấy.
他不好意思开口借钱。
Anh ấy ngại không dám mở miệng vay tiền.
她红着脸,不好意思地低下了头。
Cô ấy đỏ mặt, cúi đầu xuống một cách ngượng ngùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây