Hán Việt:THẤP••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶丶一丨フ一一丨丨丶ノ一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+显Hiển
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
湿
ẩm, ướt
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)

显
Hiển (biến thể)
Rõ ràng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

湿
ướt, ẩm ướt (trạng thái có nước thấm vào).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:ướt, ẩm ướt (trạng thái có nước thấm vào).
ENTiếng Anh:Wet / Damp / Humid.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
小心地滑,地板是湿的。
Cẩn thận trơn trượt, sàn nhà đang bị ướt đấy.
Be careful, the floor is slippery because it's wet.
#2
我的头发刚洗完,还是湿的。
Tóc tôi vừa mới gội xong, vẫn còn ướt.
I just washed my hair, and it's still wet.
#3
这件衣服湿了,快脱下来吧。
Cái áo này ướt rồi, mau cởi ra đi.
This piece of clothing is wet—take it off quickly.
#4
南方夏天的天气非常潮湿。
Thời tiết mùa hè ở miền Nam vô cùng ẩm ướt.
The weather in southern China is very humid in the summer.
#5
别用湿手去碰电源开关。
Đừng dùng tay ướt để chạm vào công tắc điện.
Don't touch the power switch with wet hands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây