Hán Việt:THẬP TỰ LỘ KHẨU••Loại từ:Danh từ
4 chữ
十Thập+宀Miên+子Tử+足Túc+各Các
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

十字路口
ngã tư (giao lộ hình chữ thập).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:ngã tư (giao lộ hình chữ thập).
ENTiếng Anh:Crossroads, intersection.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请在下一个十字路口往左拐。
Xin hãy rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
Please turn left at the next intersection.
#2
那个十字路口经常堵车。
Cái ngã tư đó thường xuyên tắc đường.
That intersection is often congested.
#3
过十字路口时要注意红绿灯。
Khi qua ngã tư phải chú ý đèn giao thông.
Pay attention to the traffic lights when crossing the intersection.
#4
我们在十字路口见面吧。
Chúng ta gặp nhau ở ngã tư nhé.
Let's meet at the intersection.
#5
发生车祸的地方就在十字路口。
Nơi xảy ra tai nạn xe chính là ở ngay ngã tư.
The car accident happened right at the intersection.
2
Danh từ (metaphor)
VINghĩa:ngã rẽ cuộc đời, bước ngoặt quan trọng (nghĩa bóng).
ENTiếng Anh:A critical turning point (in life).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
我现在站在人生的十字路口,不知道该怎么办。
Bây giờ tôi đang đứng trước ngã rẽ của cuộc đời, không biết nên làm thế nào.
I am now at a crossroads in life and don't know what to do.
#2
毕业后,很多大学生都面临着人生的十字路口。
Sau khi tốt nghiệp, rất nhiều sinh viên đều phải đối mặt với ngã rẽ cuộc đời.
After graduation, many college students face a crossroads in life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây




