Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
shí
HSK 2
đá, thạch; bộ thạch.
Hán Việt:THẠCH••Loại từ:danh từ / bộ thủ
5 nét
一ノ丨フ一
石Thạch

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

石
shí
Đá
石
Bộ Thạchshí
Hình hòn đá dưới vách núi
Bộ Thạch
Mẹo nhớ nhanh:

Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:đá, thạch; bộ thạch.
ENTiếng Anh:Stone, rock; stone radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这kuài块shítou石头hěn很zhòng重。
Hòn đá này rất nặng.
This stone is very heavy.
#2
shuǐdī水滴shí石chuān穿。
Nước chảy đá mòn.
Constant dripping wears away the stone.
#3
tā他zuò坐zài在shítou石头shàng上xiūxi休息。
Anh ấy ngồi nghỉ trên tảng đá.
He sat on a rock to rest.
#4
zhè这zuò座qiáo桥shì是yòng用shítou石头jiànzào建造de的。
Cây cầu này được xây dựng bằng đá.
This bridge was built of stone.
#5
zuànshí钻石shì是zuì最jiānyìng坚硬de的shítou石头。
Kim cương là loại đá cứng nhất.
Diamond is the hardest stone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây