Hán Việt:THẠCH••Loại từ:danh từ / bộ thủ
5 nét
一ノ丨フ一
石Thạch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
石
Đá
石
Bộ Thạch
Hình hòn đá dưới vách núi

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:đá, thạch; bộ thạch.
ENTiếng Anh:Stone, rock; stone radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这块石头很重。
Hòn đá này rất nặng.
This stone is very heavy.
#2
水滴石穿。
Nước chảy đá mòn.
Constant dripping wears away the stone.
#3
他坐在石头上休息。
Anh ấy ngồi nghỉ trên tảng đá.
He sat on a rock to rest.
#4
这座桥是用石头建造的。
Cây cầu này được xây dựng bằng đá.
This bridge was built of stone.
#5
钻石是最坚硬的石头。
Kim cương là loại đá cứng nhất.
Diamond is the hardest stone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây