付
ノ丨一丨丶
5
支
HSK 4
—
Gợi nhớ
Người (亻) đưa tay (寸) ra trao tiền cho người khác, giao tiền thanh toán, trả 付.
Thành phần cấu tạo
付
Trả, thanh toán
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tay đưa ra / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:trả, thanh toán, đóng (tiền).
Ví dụ (8)
一共多少钱?我来付。
Tổng cộng bao nhiêu tiền? Để tôi trả.
你可以用微信或者支付宝付款。
Bạn có thể dùng WeChat hoặc Alipay để thanh toán.
我们要先付定金。
Chúng ta phải trả tiền đặt cọc trước.
这顿饭我已经付过钱了。
Bữa cơm này tôi đã trả tiền rồi.
请付现金,我们不刷卡。
Xin vui lòng trả tiền mặt, chúng tôi không quẹt thẻ.
2
verb (abstract)
Nghĩa:giao phó, bỏ ra, trả giá (công sức/tình cảm).
Ví dụ (6)
为了这个项目,大家付出了很多努力。
Vì dự án này, mọi người đã bỏ ra rất nhiều nỗ lực.
做错事是要付出代价的。
Làm sai chuyện thì phải trả giá đắt.
他真心付出了,但没有得到回报。
Anh ấy đã thật lòng cho đi (bỏ ra tình cảm), nhưng không nhận được hồi đáp.
我不放心把这件事交给他去付。
Tôi không yên tâm giao phó việc này cho anh ta.
难以对付。
Khó đối phó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây