Hình ảnh:

Phân tích từ 一会儿
Định nghĩa
1
time word / adverb
Nghĩa:một lát, một chốc, chốc lát (chỉ khoảng thời gian ngắn hoặc hành động sắp xảy ra).
Ví dụ (8)
请等一会儿。
Xin đợi một lát.
我一会儿就去。
Tôi sẽ đi ngay một lát nữa thôi (Chốc nữa tôi đi).
我们休息了一会儿。
Chúng tôi đã nghỉ ngơi một lát.
这会儿他不在家。
Lúc này (chốc này) anh ấy không có nhà.
雨下了一会儿就停了。
Mưa rơi một lát rồi tạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây