Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
yíxiàr
HSK 1
một chút, một lát
Hán Việt:NHẤT HẠ NHI••Loại từ:Trạng từ
3 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất • chữ 一+卜Bốc • chữ 下+儿Nhân • chữ 儿

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

一下儿
yíxiàr
một chút, một lát
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhấtyī
Một nét ngang duy nhất
下
xià • hạ
sau
一
Bộ Nhấtyī
Một nét ngang duy nhất
卜
Bộ Bốcbǔ
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)ér
Hình hai chân người bước đi
Bộ Nhân (chân)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "一下儿" (yíxiàr) mang nghĩa "một chút, một lát", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 下 (xià - hạ): "sau" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Phó từ
VINghĩa:một chút, một lát
ENTiếng Anh:A moment, a bit
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
qǐng请děng等yíxiàr一下儿。
Xin đợi một lát.
Please wait a moment.
#2
wǒ我lái来jièshào介绍yíxiàr一下儿。
Để tôi giới thiệu một chút.
Let me introduce it briefly.
#3
wǒmen我们xiūxi休息yíxiàr一下儿ba吧。
Chúng ta nghỉ ngơi một lát đi.
Let's take a short break.
#4
ràng让wǒ我kàn看yíxiàr一下儿。
Để tôi xem thử một chút.
Let me take a quick look.
#5
nǐ你néng能bāng帮wǒ我yíxiàr一下儿ma吗?
Bạn có thể giúp tôi một chút được không?
Can you help me for a moment?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây