Hán Việt:NHẤT HẠ NHI••Loại từ:Trạng từ
3 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất • chữ 一+卜Bốc • chữ 下+儿Nhân • chữ 儿
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

一下儿
một chút, một lát
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:một chút, một lát
ENTiếng Anh:A moment, a bit
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请等一下儿。
Xin đợi một lát.
Please wait a moment.
#2
我来介绍一下儿。
Để tôi giới thiệu một chút.
Let me introduce it briefly.
#3
我们休息一下儿吧。
Chúng ta nghỉ ngơi một lát đi.
Let's take a short break.
#4
让我看一下儿。
Để tôi xem thử một chút.
Let me take a quick look.
#5
你能帮我一下儿吗?
Bạn có thể giúp tôi một chút được không?
Can you help me for a moment?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
