Hình ảnh:

Phân tích từ 一下儿
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:một chút, một lát
Ví dụ (5)
请等一下儿。
Xin đợi một lát.
我来介绍一下儿。
Để tôi giới thiệu một chút.
我们休息一下儿吧。
Chúng ta nghỉ ngơi một lát đi.
让我看一下儿。
Để tôi xem thử một chút.
你能帮我一下儿吗?
Bạn có thể giúp tôi một chút được không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây