急
ノフフ一一丶フ丶丶
9
缓
HSK1
—
Gợi nhớ
Lòng (心) nóng nảy vội vàng, tình trạng khẩn cấp, gấp 急.
Thành phần cấu tạo
急
Gấp, vội vàng
刍
Sô (biến thể)
Phía trên
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:Gấp, vội vàng
Ví dụ (5)
别急,我们还有时间。
Đừng vội, chúng ta vẫn còn thời gian.
你这么急去哪儿?
Bạn vội đi đâu thế?
这件事很急,必须马上处理。
Việc này rất gấp, phải xử lý ngay lập tức.
我急着去上班。
Tôi đang vội đi làm.
遇到困难时千万不要急。
Khi gặp khó khăn tuyệt đối đừng nóng vội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây