Hán Việt:NGỘ••Loại từ:Động từ
9 nét
丶フ丨フ一一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+吴Ngô
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
误
sai, nhầm; làm lỡ, gây hại
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)

吴
Ngô
Ngô / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

误
sai, nhầm lẫn; làm lỡ, gây hại
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:sai, nhầm lẫn; làm lỡ, gây hại
ENTiếng Anh:mistake, error, delay, miss
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是我的错误,我会负责的。
Đây là lỗi của tôi, tôi sẽ chịu trách nhiệm.
This is my mistake, and I will take responsibility for it.
#2
请不要误会,我没有恶意。
Xin đừng hiểu nhầm, tôi không có ác ý.
Please don't misunderstand me; I mean no harm.
#3
因为堵车,他耽误了航班。
Vì tắc đường nên anh ấy đã bị lỡ chuyến bay.
Because of the traffic jam, he missed his flight.
#4
这篇报道误导了读者。
Bài báo này đã gây hiểu lầm cho người đọc.
This report misled its readers.
#5
检查一遍,确保准确无误。
Kiểm tra lại một lần để đảm bảo chính xác không có sai sót.
Check it over once to make sure it is accurate and error-free.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây