Gợi nhớ
Dao (刂) vừa mới rèn xong trên đỉnh núi (冈) còn nóng hổi, dao vừa mới 刚 ra lò, sắc bén nhất.
Thành phần cấu tạo
刚
vừa mới, mới
冈
Cương
Đỉnh núi, cứng rắn / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:vừa, vừa mới (chỉ hành động xảy ra cách đây rất ngắn).
Ví dụ (8)
我刚到家。
Tôi vừa mới về đến nhà.
我也刚听说这件事。
Tôi cũng vừa mới nghe nói chuyện này.
他刚走。
Anh ấy vừa mới đi khỏi.
你刚去哪儿了?
Bạn vừa đi đâu đấy?
电影刚开始。
Phim vừa mới bắt đầu.
2
adverb (exactly)
Nghĩa:vừa đúng, vừa khéo, vừa đủ.
Ví dụ (3)
这件衣服大小刚合适。
Kích cỡ bộ quần áo này vừa vặn (vừa khéo).
不多不少,刚五个。
Không nhiều không ít, vừa đúng 5 cái.
我也刚想给你打电话。
Tôi cũng đang (vừa khéo) định gọi cho bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây