Hán Việt:CƯƠNG••Loại từ:Trạng từ
6 nét
丨フノ丶丨丨
Không dùng lượng từ riêng
冈Cương+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
刚
vừa mới, mới
冈
Cương
Đỉnh núi, cứng rắn / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

刚
vừa, vừa mới (chỉ hành động xảy ra cách đây rất ngắn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ
VINghĩa:vừa, vừa mới (chỉ hành động xảy ra cách đây rất ngắn).
ENTiếng Anh:Just / Only a short while ago.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我刚到家。
Tôi vừa mới về đến nhà.
I just got home.
#2
我也刚听说这件事。
Tôi cũng vừa mới nghe nói chuyện này.
I just heard about it too.
#3
他刚走。
Anh ấy vừa mới đi khỏi.
He just left.
#4
你刚去哪儿了?
Bạn vừa đi đâu đấy?
Where did you just go?
#5
电影刚开始。
Phim vừa mới bắt đầu.
The movie has just started.
2
Phó từ (exactly)
VINghĩa:vừa đúng, vừa khéo, vừa đủ.
ENTiếng Anh:Just / Exactly / Barely.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这件衣服大小刚合适。
Kích cỡ bộ quần áo này vừa vặn (vừa khéo).
This piece of clothing fits just right.
#2
不多不少,刚五个。
Không nhiều không ít, vừa đúng 5 cái.
Neither more nor less, exactly five.
#3
我也刚想给你打电话。
Tôi cũng đang (vừa khéo) định gọi cho bạn.
I was just about to call you too.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây