Hán Việt:THOÁI••Loại từ:Động từ
9 nét
フ一一丨ノ丶丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+艮Cấn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
退
Rút lui; thu hồi
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

退
lùi, lui, trả lại (hàng/tiền), rút lui, thoái (vốn/hưu), giảm (sốt/màu).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:lùi, lui, trả lại (hàng/tiền), rút lui, thoái (vốn/hưu), giảm (sốt/màu).
ENTiếng Anh:To retreat / To move back / To return (something) / To refund / To withdraw.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请大家往后退一步。
Mọi người làm ơn lùi về sau một bước.
Please everyone take a step back.
#2
这件衣服不合适,我想退了。
Bộ quần áo này không vừa, tôi muốn trả lại.
This piece of clothing doesn't fit, so I'd like to return it.
#3
如果不满意,可以申请退款。
Nếu không hài lòng, có thể yêu cầu hoàn tiền.
If you are not satisfied, you can apply for a refund.
#4
他已经退休好几年了。
Ông ấy đã nghỉ hưu được mấy năm rồi.
He has been retired for several years already.
#5
吃完药,他的烧终于退了。
Uống thuốc xong, cơn sốt của anh ấy cuối cùng cũng hạ (lui).
After taking the medicine, his fever finally went down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây