率
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
11
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ (đọc 'lǜ')
Nghĩa:tỷ lệ, suất, tần suất
Ví dụ (5)
今天的美元汇率是多少?
Tỷ giá hối đoái đồng đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
提高工作效率非常重要。
Việc nâng cao hiệu suất làm việc là rất quan trọng.
他率领团队完成了这个项目。
Anh ấy đã dẫn dắt đội ngũ hoàn thành dự án này.
这家公司率先推出了这种新技术。
Công ty này đã đi đầu trong việc ra mắt công nghệ mới này.
运动后心率会加快。
Nhịp tim sẽ tăng nhanh sau khi vận động.
2
động từ / tính từ (đọc 'shuài')
Nghĩa:tỷ lệ, suất; dẫn dắt, thẳng thắn
Ví dụ (3)
他率队参加比赛。
Anh ấy dẫn đội tham gia thi đấu.
将军率兵出发。
Vị tướng thống lĩnh quân xuất phát.
他说话很率直。
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây