Hán Việt:SUẤT••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
Không dùng lượng từ riêng
亠Đầu+幺Yêu+十Thập
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
率
tỷ lệ, suất; dẫn dắt, thẳng thắn
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ (giao nhau)
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

率
tỷ lệ, suất, tần suất
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “lǜ”VINghĩa:tỷ lệ, suất, tần suất
ENTiếng Anh:rate, ratio, proportion, frequency
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天的美元汇率是多少?
Tỷ giá hối đoái đồng đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
What is today's U.S. dollar exchange rate?
#2
提高工作效率非常重要。
Việc nâng cao hiệu suất làm việc là rất quan trọng.
Improving work efficiency is very important.
#3
他率领团队完成了这个项目。
Anh ấy đã dẫn dắt đội ngũ hoàn thành dự án này.
He led the team to complete this project.
#4
这家公司率先推出了这种新技术。
Công ty này đã đi đầu trong việc ra mắt công nghệ mới này.
This company was the first to introduce this new technology.
#5
运动后心率会加快。
Nhịp tim sẽ tăng nhanh sau khi vận động.
Your heart rate speeds up after exercise.
2
Động từ / tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “shuài”VINghĩa:tỷ lệ, suất; dẫn dắt, thẳng thắn
ENTiếng Anh:rate, ratio, lead, command, frank
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他率队参加比赛。
Anh ấy dẫn đội tham gia thi đấu.
He led the team to participate in the competition.
#2
将军率兵出发。
Vị tướng thống lĩnh quân xuất phát.
The general led the troops and set out.
#3
他说话很率直。
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
He speaks very frankly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây