Chi tiết từ vựng
西班牙语 【西班牙語】【xībānyáyǔ】


(Phân tích từ 西班牙语)
Nghĩa từ: Tiếng tây ba nha
Hán việt: tây ban nha ngứ
Cấp độ: HSK1
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
我
正在
学习
西班牙语
I am learning Spanish.
Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha.
她
的
西班牙语
发音
很
标准
Her Spanish pronunciation is very standard.
Cô ấy phát âm tiếng Tây Ban Nha rất chuẩn.
Bình luận