Hán Việt:TÂY BAN NHA NGỮ••Loại từ:Danh từ
4 chữ
西Tây+王Vương+刂Đao+牙Nha+讠Ngôn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

西班牙语
Tiếng Tây Ban Nha.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Tiếng Tây Ban Nha.
ENTiếng Anh:Spanish (language).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
西班牙语是世界上使用人数第二多的语言。
Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ có số người sử dụng nhiều thứ hai trên thế giới.
Spanish is the second most widely spoken language in the world.
#2
南美洲的大部分国家都说西班牙语。
Phần lớn các quốc gia ở Nam Mỹ đều nói tiếng Tây Ban Nha.
Most countries in South America speak Spanish.
#3
我觉得西班牙语说得太快了,听不懂。
Tôi cảm thấy tiếng Tây Ban Nha nói nhanh quá, nghe không hiểu.
I think Spanish is spoken too fast, so I can't understand it.
#4
你想学西班牙语还是法语?
Bạn muốn học tiếng Tây Ban Nha hay tiếng Pháp?
Do you want to learn Spanish or French?
#5
这首拉丁风格的歌曲是用西班牙语唱的。
Bài hát phong cách Latin này được hát bằng tiếng Tây Ban Nha.
This Latin-style song is sung in Spanish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


