西班牙语
Xībānyáyǔ
tiếng Tây Ban Nha
Hán việt: tây ban nha ngứ
HSK 5+ (Chủ đề ngôn ngữ/quốc gia)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Tiếng Tây Ban Nha.
Ví dụ (8)
xībānyáyǔ西班牙语shìshìjièshàngshǐyòng使rénshùdìèrduōdeyǔyán
Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ có số người sử dụng nhiều thứ hai trên thế giới.
nánměizhōudedàbùfenguójiādōushuōxībānyáyǔ西
Phần lớn các quốc gia ở Nam Mỹ đều nói tiếng Tây Ban Nha.
juédexībānyáyǔ西班牙语shuōtàikuàiliǎotīngbùdǒng
Tôi cảm thấy tiếng Tây Ban Nha nói nhanh quá, nghe không hiểu.
xiǎngxuéxībānyáyǔ西班牙语háishìfǎyǔ
Bạn muốn học tiếng Tây Ban Nha hay tiếng Pháp?
zhèshǒulādīngfēnggédegēqǔshìyòngxībānyáyǔ西班牙语chàngde
Bài hát phong cách Latin này được hát bằng tiếng Tây Ban Nha.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI