cāo
Vận hành, luyện tập
Hán việt: thao
一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
16
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Tay () luyện ( âm đọc) tập hàng ngày, vận hành thao tác, vận hành .

Thành phần cấu tạo

cāo
Vận hành, luyện tập
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
Tháo
Âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI