一臂之力
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 一臂之力
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:Sự giúp đỡ
Ví dụ (3)
谢谢你助我一臂之力。
Cảm ơn bạn đã giúp tôi một tay.
我需要你的一臂之力。
Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
大家都来尽一臂之力。
Mọi người đều đến góp một tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây