意大利语
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Tiếng Ý
Ví dụ (3)
她会说意大利语。
Cô ấy biết nói tiếng Ý.
我正在学意大利语。
Tôi đang học tiếng Ý.
这本书是用意大利语写的。
Cuốn sách này được viết bằng tiếng Ý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây