Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 意大利语
HSK1
意大利语
yìdàlìyǔ
Tiếng Ý
Hán việt:
y thái lợi ngứ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 意大利语
利
【lì】
lợi ích, lợi nhuận
大
【dà】
to, lớn, rộng
意
【yì】
ý định, ý nghĩa
语
【yǔ】
ngôn ngữ, lời nói
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 意大利语
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Tiếng Ý
Ví dụ (3)
tā
她
huì
会
shuō
说
yì
意
dà
大
lì
利
yǔ
语
。
Cô ấy biết nói
tiếng Ý
.
wǒ
我
zhèng
zài
正
在
xué
学
yì
意
dà
大
lì
利
yǔ
语
。
Tôi đang học
tiếng Ý
.
zhè
这
běn
本
shū
书
shì
是
yòng
用
yì
意
dà
大
lì
利
yǔ
语
xiě
写
de
的
。
Cuốn sách này được viết bằng
tiếng Ý
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây