Liên hệ
德克萨斯
dékèsàsī
Texas
Hán việt: đức khắc tát tư
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Texas
Ví dụ (3)
zàiměiguónán
Texas nằm ở miền nam Hoa Kỳ.
lái 
Anh ấy đến từ Texas.
yǒuhěnduōchǎng
Texas có nhiều trang trại chăn nuôi.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI