Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 德克萨斯
HSK1
德克萨斯
dékèsàsī
Texas
Hán việt:
đức khắc tát tư
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 德克萨斯
克
【kè】
Khắc phục
德
【dé】
Đức hạnh, đạo đức
斯
【sī】
này, như thế
萨
【sà】
âm phiên trong tên riêng và thuật ngữ Phật giáo
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 德克萨斯
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Texas
Ví dụ (3)
dé
德
kè
克
sà
萨
sī
斯
zài
在
měi
美
guó
国
nán
南
bù
部
。
Texas
nằm ở miền nam Hoa Kỳ.
tā
他
lái
zì
来
自
dé
德
kè
克
sà
萨
sī
斯
。
Anh ấy đến từ
Texas
.
dé
德
kè
克
sà
萨
sī
斯
yǒu
有
hěn
很
duō
多
mù
牧
chǎng
场
。
Texas
có nhiều trang trại chăn nuôi.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây