Liên hệ
地方法官
dìfāng fǎguān
Quan tòa sơ thẩm
Hán việt: địa bàng pháp quan
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Quan tòa sơ thẩm
Ví dụ (3)
 fāng guānzhèng zàishěn ànjiàn
Quan tòa địa phương đang xét xử vụ án.
zhèwèi fāng guānjīng yànfēngfù
Vị quan tòa sơ thẩm này có kinh nghiệm phong phú.
 fāng guānxuān xiūtíng
Quan tòa tuyên bố tạm ngừng phiên tòa.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI