地方法官
dìfāng fǎguān
Quan tòa sơ thẩm
Hán việt: địa bàng pháp quan
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Quan tòa sơ thẩm

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI