Liên hệ
法律顾问
fǎlǜ gùwèn
Cố vấn pháp luật
Hán việt: pháp luật cố vấn
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Cố vấn pháp luật
Ví dụ (3)
gōng pìnqǐngle gùwèn
Công ty đã thuê cố vấn pháp luật.
  wènbāng zhùshěnhétong
Cố vấn pháp luật giúp kiểm tra hợp đồng.
yǒuwèn  wèn gùwèn
Có vấn đề có thể hỏi cố vấn pháp luật.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI