Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
监狱警察
jiānyù jǐngchá
Cảnh sát trại giam, quản giáo
Hán Việt:GIÁM NGỤC CẢNH SÁT•Bộ thủ:卧 Chữ Ngọa•Loại từ:Danh từ
HSK 5
Danh từ

Gợi nhớ nhanh

Người cảnh sát luôn giữ lời nói nghiêm cẩn (敬, 言, 警 - cảnh) và quan sát tỉ mỉ dưới mái nhà (宀, 祭, 察 - sát) để cúi nhìn giám sát (卧, 皿, 监 - giám) trại giam nơi có khuyển canh giữ phạm nhân (犭, 言, 犬, 狱 - ngục) là "cảnh sát trại giam, quản giáo" (监狱警察).

Thành phần cấu tạo

监狱警察
jiānyù jǐngchá
Cảnh sát trại giam, quản giáo
监
jiān / jiàn • giám
giám sát
卧
Chữ Ngọa (biến thể)wò
Người cúi nhìn từ trên xuống (phía trên)
皿
Bộ Mãnhmǐn
Chậu nước soi bóng (phía dưới)
狱
yù • ngục
Nhà tù
犭
Bộ Khuyển (đứng)quǎn
Chó (bên trái)
Bộ Khuyển (đứng)
言
Bộ Ngônyán
Lời nói (phía giữa)
Bộ Ngôn
犬
Bộ Khuyểnquǎn
Chó (bên phải)
Bộ Khuyển
警
jǐng • cảnh
Cảnh báo
敬
Kínhjìng
Kính / âm đọc (phía trên)
言
Bộ Ngônyán
Lời nói (phía giữa)
Bộ Ngôn
察
chá • sát
Quan sát
宀
Bộ Miênmián
Mái nhà (phía trên)
Bộ Miên
祭
Tếjì
Tế / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cảnh sát trại giam, quản giáo
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
jiānyù监狱jǐngchá警察fùzé负责kānshǒu看守fànrén犯人。
Cảnh sát trại giam phụ trách canh giữ phạm nhân.
Prison guards are responsible for watching over prisoners.
#2
zhè这míng名jiānyù监狱jǐngchá警察hěn很fùzé负责。
Viên quản giáo này rất có trách nhiệm.
This correctional officer is very responsible.
#3
jiānyù监狱jǐngchá警察jiēshòu接受ānquán安全péixùn培训。
Cảnh sát trại giam được huấn luyện an toàn.
Correctional officers receive safety training.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây