监狱警察
jiānyù jǐngchá
Cảnh sát trại giam, quản giáo
Hán việt: giam ngục cảnh sát
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cảnh sát trại giam, quản giáo
Ví dụ (3)
jiān jǐng chá kānshǒufànrén
Cảnh sát trại giam phụ trách canh giữ phạm nhân.
zhèmíngjiān jǐng cháhěn
Viên quản giáo này rất có trách nhiệm.
jiān jǐng chájiē shòuān quánpéi xùn
Cảnh sát trại giam được huấn luyện an toàn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây