Chi tiết từ vựng
安全官员 【ānquán guānyuán】


(Phân tích từ 安全官员)
Nghĩa từ: Nhân viên an ninh
Hán việt: an toàn quan viên
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
安全
官员
正在
检查
这个
地区
的
安全措施。
Safety officers are inspecting safety measures in this area.
Các quan chức an toàn đang kiểm tra các biện pháp an toàn trong khu vực này.
在
紧急情况
下,
应立即
联系
安全
官员。
In case of emergency, safety officers should be contacted immediately.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy liên hệ ngay với quan chức an toàn.
安全
官员
负责
制定
和
执行
安全
规程。
Safety officers are responsible for developing and enforcing safety regulations.
Quan chức an toàn phụ trách việc thiết lập và thực thi các quy định an toàn.
Bình luận