Liên hệ
安全官员
ānquán guānyuán
Nhân viên an ninh
Hán việt: an toàn quan viên
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên an ninh
Ví dụ (3)
ān quánguānyuánjiǎn chárùkǒu
Nhân viên an ninh kiểm tra lối vào.
huó dòngxiàn chǎngyǒuān quánguānyuán
Hiện trường sự kiện có nhân viên an ninh.
ān quánguānyuán xǐng jiāpáiduì
Nhân viên an ninh nhắc mọi người xếp hàng.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI