安全官员
Hán Việt:AN TOÀN QUAN VIÊN•Bộ thủ:宀 Miên•Loại từ:Danh từ
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Thành viên (员 - viên: miệng 口 và bảo bối 贝) giữ chức vụ quản lý dưới mái công đường (宀, 㠯, 官 - quan), chịu trách nhiệm giữ cho mái nhà có người phụ nữ (宀, 女, 安 - an) luôn vẹn nguyên như ngọc quý (入, 王, 全 - toàn) chính là "nhân viên an ninh" (安全官员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh minh họa

安全官员
Nhân viên an ninh
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên an ninh
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
安全官员检查入口。
Nhân viên an ninh kiểm tra lối vào.
The security officer inspected the entrance.
#2
活动现场有安全官员。
Hiện trường sự kiện có nhân viên an ninh.
There are safety officers at the event site.
#3
安全官员提醒大家排队。
Nhân viên an ninh nhắc mọi người xếp hàng.
The security officer reminded everyone to line up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây




