Liên hệ
海关官员
hǎiguān guānyuán
Nhân viên hải quan
Hán việt: hải loan quan viên
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên hải quan
Ví dụ (3)
hǎi guānguānyuánjiǎn cháxíngli
Nhân viên hải quan kiểm tra hành lý.
xiànghǎi guānguānyuánchū shìhùzhào
Anh ấy xuất trình hộ chiếu cho nhân viên hải quan.
hǎi guānguānyuánxún wènlegewèntí
Nhân viên hải quan hỏi vài câu hỏi.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI