Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 海关官员
海关官员
hǎiguān guānyuán
Nhân viên hải quan
Hán việt:
hải loan quan viên
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 海关官员
关
【guān】
tắt, đóng, khép
员
【yuán】
thành viên, người
官
【guān】
Quan chức, viên chức
海
【hǎi】
Biển
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 海关官员
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Nhân viên hải quan
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI