Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 经济学家
经济学家
jīngjì xué jiā
Nhà kinh tế học
Hán việt:
kinh tế học cô
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 经济学家
学
【xué】
học, học tập
家
【jiā】
nhà, gia đình
济
【jì】
cứu trợ, vượt sông
经
【jīng】
kinh điển, kinh sách, trải qua
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 经济学家
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Nhà kinh tế học
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI