经济学家
jīngjì xué jiā
Nhà kinh tế học
Hán việt: kinh tế học cô
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhà kinh tế học
Ví dụ (3)
jīng xuéjiāfēn shì chǎngbiàn huà
Nhà kinh tế học phân tích biến động thị trường.
zhèwèijīng xuéjiāxiělehěnduōshū
Nhà kinh tế học này viết nhiều sách.
zhèng tīngjīng xuéjiādejiàn
Chính phủ lắng nghe đề xuất của nhà kinh tế học.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây