生物学家
shēngwù xué jiā
Nhà sinh vật học
Hán việt: sanh vật học cô
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhà sinh vật học
Ví dụ (3)
shēng xuéjiāyán jiūhǎi yángshēng
Nhà sinh vật học nghiên cứu sinh vật biển.
xiǎngchéng wéishēng xuéjiā
Cô ấy muốn trở thành nhà sinh vật học.
shēng xuéjiā xiànlexīnzhǒng
Nhà sinh vật học phát hiện loài mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây