Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 生物学家
生物学家
shēngwù xué jiā
Nhà sinh vật học
Hán việt:
sanh vật học cô
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 生物学家
学
【xué】
học, học tập
家
【jiā】
nhà, gia đình
物
【wù】
Vật, đối tượng
生
【shēng】
Sinh sôi,nảy nở
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 生物学家
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Nhà sinh vật học
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI