Liên hệ
卡车司机
kǎchē sījī
Tài xế xe tải
Hán việt: ca xa ti cơ
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Tài xế xe tải
Ví dụ (3)
 chē sònghuòdàocāngkù
Tài xế xe tải giao hàng đến kho.
zhèwèi chē kāichē
Tài xế xe tải này lái xe ban đêm.
 chē jiǎn chálelúntāi
Tài xế xe tải kiểm tra lốp xe.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI