电影导演
diànyǐng dǎoyǎn
Đạo diễn phim
Hán việt: điện ảnh đạo diễn
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Đạo diễn phim

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI