电影导演
diànyǐng dǎoyǎn
Đạo diễn phim
Hán việt: điện ảnh đạo diễn
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đạo diễn phim
Ví dụ (3)
diàn yǐngdǎo yǎnzhèng zàizhǐ dǎoyǎn yuán
Đạo diễn phim đang chỉ đạo diễn viên.
zhèwèidiàn yǐngdǎo yǎnpāilehěnduōzuò pǐn
Đạo diễn phim này đã quay nhiều tác phẩm.
diàn yǐngdǎo yǎnjué dìngchóngpāizhèduàn
Đạo diễn phim quyết định quay lại đoạn này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây