Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 电影导演
电影导演
diànyǐng dǎoyǎn
Đạo diễn phim
Hán việt:
điện ảnh đạo diễn
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 电影导演
导
【dǎo】
Dẫn dắt
影
【yǐng】
bóng, hình ảnh
演
【yǎn】
biểu diễn, diễn xuất, đóng vai
电
【diàn】
điện, điện lực
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 电影导演
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Đạo diễn phim
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI