Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 舞蹈教师
舞蹈教师
wǔdǎo jiàoshī
Giáo viên dạy múa
Hán việt:
vũ đạo giao sư
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 舞蹈教师
师
【shī】
thầy giáo, bậc thầy
教
【jiāo】
dạy, giảng dạy
舞
【wǔ】
Múa, khiêu vũ
蹈
【dǎo】
Bước đi, đạp lên
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 舞蹈教师
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Giáo viên dạy múa
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI