舞蹈教师
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bỏ hoang
Ví dụ (3)
舞蹈教师教孩子基本动作。
Giáo viên dạy múa dạy trẻ động tác cơ bản.
这位舞蹈教师很严格。
Giáo viên dạy múa này rất nghiêm khắc.
舞蹈教师准备了期末演出。
Giáo viên dạy múa chuẩn bị buổi biểu diễn cuối kỳ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây