战斗巡逻
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 战斗巡逻
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tuần tra chiến đấu
Ví dụ (3)
战斗巡逻任务已经结束。
Nhiệm vụ tuần tra chiến đấu đã kết thúc.
报告记录了战斗巡逻路线。
Báo cáo ghi lại tuyến tuần tra chiến đấu.
部队进行了战斗巡逻。
Đơn vị đã tiến hành tuần tra chiến đấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây