逻
丨フ丨丨一ノフ丶丶フ丶
11
HSK1
Động từ
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tuần tra, lang thang
Ví dụ (3)
保安在楼下巡逻。
Bảo vệ đang tuần tra dưới tòa nhà.
警察夜里巡逻街道。
Cảnh sát tuần tra đường phố ban đêm.
他们沿着河边逻查。
Họ đi quanh kiểm tra dọc bờ sông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây