Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
luó
HSK 4
Tuần tra, lang thang
Hán Việt:LA••Loại từ:Động từ
11 nét
丨フ丨丨一ノフ丶丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+罗Chữ La

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

逻
luó
Tuần tra, lang thang
辶
Bộ Sước (quay xước)chuò
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
Bộ Sước (quay xước)
罗
Chữ Laluó
lưới, vải lưới / âm đọc (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Cảnh sát sải bước đi (辶) khắp các ngả đường như giăng tấm lưới (罗) bảo vệ bình yên cho phố phường là đang đi tuần tra, dạo quanh (逻).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Tuần tra, lang thang
ENTiếng Anh:To patrol / To make the rounds.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
bǎo'ān保安zài在lóuxià楼下xúnluó巡逻。
Bảo vệ đang tuần tra dưới tòa nhà.
The security guard is patrolling downstairs.
#2
jǐngchá警察yèlǐ夜里xúnluó巡逻jiēdào街道。
Cảnh sát tuần tra đường phố ban đêm.
The police patrol the streets at night.
#3
tāmen他们yánzhe沿着hébiān河边luó逻chá查。
Họ đi quanh kiểm tra dọc bờ sông.
They patrolled and inspected along the riverbank.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây