夏季服装
Hán Việt:HẠ QUÝ PHỤC TRANG•Bộ thủ:一 Nhất•Loại từ:Danh từ
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Vào mùa nắng nóng (夏季 - hạ quý: mùa 季 cây lúa 禾 non đơm bông dưới nắng hè 夏), những bộ y phục mỏng nhẹ khoác lên cơ thể (服装 - phục trang: bộ Nhục ⺼ và bộ Y 衣) giúp giải nhiệt ngày oi bức chính là "quần áo mùa hè" (夏季服装).
Thành phần cấu tạo
夏季服装
Quần áo mùa hè
Hình ảnh minh họa

夏季服装
Quần áo mùa hè
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần áo mùa hè
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
夏季服装通常比较轻薄。
Quần áo mùa hè thường khá mỏng nhẹ.
Summer clothing is usually quite light and thin.
#2
商场开始打折夏季服装。
Trung tâm thương mại bắt đầu giảm giá quần áo mùa hè.
The mall has started discounting summer clothing.
#3
她整理了所有夏季服装。
Cô ấy sắp xếp toàn bộ quần áo mùa hè.
She organized all her summer clothes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



