Liên hệ
夏季服装
xiàjì fúzhuāng
Quần áo mùa hè
Hán việt: giá quý phục trang
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Quần áo mùa hè
Ví dụ (3)
xià zhuāngtōng cháng jiàoqīngbáo
Quần áo mùa hè thường khá mỏng nhẹ.
shāngchǎngkāi shǐ zhéxiàfúzhuāng
Trung tâm thương mại bắt đầu giảm giá quần áo mùa hè.
zhěng lesuǒ yǒuxiàfúzhuāng
Cô ấy sắp xếp toàn bộ quần áo mùa hè.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI