Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 冬季服装
冬季服装
dōngjì fúzhuāng
Quần áo mùa đông
Hán việt:
đông quý phục trang
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 冬季服装
冬
【dōng】
Mùa đông
季
【jì】
Mùa
服
【fú】
quần áo, tuân theo
装
【zhuāng】
cài đặt, tải, lắp đặt, trang điểm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 冬季服装
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Quần áo mùa đông
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI