冬季服装
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Quần áo mùa đông
Ví dụ (3)
冬季服装需要保暖。
Quần áo mùa đông cần giữ ấm.
店员把冬季服装摆出来。
Nhân viên cửa hàng bày quần áo mùa đông ra.
这件冬季服装很厚。
Bộ quần áo mùa đông này rất dày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây