婴儿服装
yīng'ér fúzhuāng
Quần áo em bé
Hán việt: anh nhi phục trang
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần áo em bé
Ví dụ (3)
yīng ér zhuāngyàoróuruǎnshūfushì
Quần áo em bé cần mềm mại và thoải mái.
mǎiletàoyīng ér zhuāng
Cô ấy mua vài bộ quần áo em bé.
zhèjiādiànzhuānmàiyīng ér zhuāng
Cửa hàng này chuyên bán quần áo em bé.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây