Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 婴儿服装
婴儿服装
yīng'ér fúzhuāng
Quần áo em bé
Hán việt:
anh nhi phục trang
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 婴儿服装
儿
【ér】
Trẻ con
婴
【yīng】
trẻ sơ sinh, em bé
服
【fú】
quần áo, tuân theo
装
【zhuāng】
cài đặt, tải, lắp đặt, trang điểm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 婴儿服装
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Quần áo em bé
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI