定制服装
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 定制服装
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Quần áo may đo
Ví dụ (3)
他订了一套定制服装。
Anh ấy đặt một bộ quần áo may đo.
定制服装更合身。
Quần áo may đo vừa người hơn.
这家店专做定制服装。
Tiệm này chuyên làm quần áo may đo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây