Chi tiết từ vựng

漂亮服装 【piàoliang fúzhuāng】

heart
(Phân tích từ 漂亮服装)
Nghĩa từ: Quần áo đẹp
Hán việt: phiêu lương phục trang
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

chuānzhe
穿着
yījiàn
一件
piàoliàng
漂亮
fúzhuāng
服装。
She is wearing a beautiful outfit.
Cô ấy đang mặc một bộ trang phục đẹp.
zhèjiàn
这件
piàoliàng
漂亮
fúzhuāng
服装
zhēnhé
真合
de
xīnyì
心意。
This beautiful outfit really appeals to me.
Bộ trang phục đẹp này thực sự thu hút tôi.
zài
nǎlǐ
哪里
mǎi
de
zhème
这么
piàoliàng
漂亮
fúzhuāng
服装?
Where did you buy such a beautiful outfit?
Bạn đã mua bộ trang phục đẹp như vậy ở đâu?
Bình luận