便宜服装
Hán Việt:TIỆN NGHI PHỤC TRANG•Bộ thủ:亻 Nhân•Loại từ:Danh từ
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Mang lại sự thuận tiện cho người mua (便 - tiện: bộ Nhân 亻 và chữ Canh 更) với mức giá vừa vặn túi tiền của mọi nhà (宜 - nghi: dưới mái nhà 宀), những bộ y phục bình dân (服装 - phục trang: bộ Nhục ⺼ và bộ Y 衣) ấy chính là "quần áo rẻ tiền" (便宜服装).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh minh họa

便宜服装
Quần áo rẻ tiền
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần áo rẻ tiền
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
市场里可以买到便宜服装。
Ở chợ có thể mua được quần áo rẻ tiền.
You can buy cheap clothes at the market.
#2
他不介意穿便宜服装。
Anh ấy không ngại mặc quần áo rẻ tiền.
He doesn't mind wearing cheap clothes.
#3
便宜服装不一定质量差。
Quần áo rẻ tiền không nhất định là chất lượng kém.
Cheap clothing isn't necessarily of poor quality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



