Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 昂贵服装
昂贵服装
ángguì fúzhuāng
Quần áo đắt tiền
Hán việt:
ngang quý phục trang
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 昂贵服装
昂
【áng】
cao, đắt
服
【fú】
quần áo, tuân theo
装
【zhuāng】
cài đặt, tải, lắp đặt, trang điểm
贵
【guì】
đắt, quý giá
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 昂贵服装
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Quần áo đắt tiền
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI