昂贵服装
Hán Việt:NGANG QUÝ PHỤC TRANG•Bộ thủ:日 Nhật•Loại từ:Danh từ
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Có giá trị ngất ngưởng như mặt trời lên cao (昂 - ngang: bộ Nhật 日 trên chữ Ngang 卬) và tốn kém biết bao tiền của châu báu (贵 - quý: bộ Bối 贝), những bộ y phục xa xỉ (服装 - phục trang: bộ Nhục ⺼ và bộ Y 衣) đó chính là "quần áo đắt tiền" (昂贵服装).
Thành phần cấu tạo
昂贵服装
Quần áo đắt tiền
Hình ảnh minh họa

昂贵服装
Quần áo đắt tiền
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần áo đắt tiền
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这家店只卖昂贵服装。
Cửa hàng này chỉ bán quần áo đắt tiền.
This store only sells expensive clothing.
#2
他穿着一套昂贵服装。
Anh ấy mặc một bộ quần áo đắt tiền.
He is wearing an expensive outfit.
#3
昂贵服装需要小心保养。
Quần áo đắt tiền cần được bảo quản cẩn thận.
Expensive clothing requires careful maintenance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



