Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 保暖服装
保暖服装
bǎonuǎn fúzhuāng
Quần áo ấm
Hán việt:
bảo huyên phục trang
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 保暖服装
保
【bǎo】
bảo vệ, đảm bảo
暖
【nuǎn】
Ấm, nóng
服
【fú】
quần áo, tuân theo
装
【zhuāng】
cài đặt, tải, lắp đặt, trang điểm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 保暖服装
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Quần áo ấm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI