保暖服装
bǎonuǎn fúzhuāng
Quần áo ấm
Hán việt: bảo huyên phục trang
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Quần áo ấm

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI