Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 女式衬衫
女式衬衫
nǚ shì chènshān
Áo sơ mi nữ
Hán việt:
nhữ thức sấn sam
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 女式衬衫
女
【nǚ】
nữ, con gái, phụ nữ
式
【shì】
kiểu cách, công thức
衫
【shān】
áo, trang phục
衬
【chèn】
Lót; nền
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 女式衬衫
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Áo sơ mi nữ
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI