旅行车队
Hán Việt:LỮ HÀNH XA ĐỘI•Bộ thủ:方 Phương•Loại từ:Danh từ
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Dưới ngọn cờ bốn phương (方), cả đoàn người nối bước (彳亍) thực hiện chuyến du ngoạn phương xa (旅行 - lữ hành: đi xa 旅 và di chuyển 行) trên những cỗ xe (车 - xa) tập hợp ngay ngắn thành một đội ngũ (队 - đội: dòng người 人 bên sườn đồi 阝), tạo nên "đoàn xe du lịch, đoàn lữ hành" (旅行车队).
Thành phần cấu tạo
旅行车队
Đoàn xe du lịch, đoàn lữ hành
Hình ảnh minh họa

旅行车队
Đoàn xe du lịch, đoàn lữ hành
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đoàn xe du lịch, đoàn lữ hành
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
旅行车队停在营地旁。
Đoàn xe du lịch dừng cạnh khu cắm trại.
The caravan parked next to the campsite.
#2
他们跟着旅行车队穿过沙漠。
Họ đi theo đoàn xe du lịch băng qua sa mạc.
They followed the caravan across the desert.
#3
旅行车队明天早上出发。
Đoàn xe du lịch sẽ xuất phát sáng mai.
The caravan sets off tomorrow morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



