Chi tiết từ vựng
高速列车 【gāosù lièchē】


(Phân tích từ 高速列车)
Nghĩa từ: Tàu cao tốc
Hán việt: cao tốc liệt xa
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
我
第一次
坐
高速
列车
的
时候
感到
非常
激动。
I was very excited the first time I took a high-speed train.
Lần đầu tiên tôi ngồi tàu cao tốc, tôi cảm thấy rất phấn khích.
高速
列车
使得
旅行
变得
更加
快捷
方便。
High-speed trains make traveling faster and more convenient.
Tàu cao tốc làm cho việc du lịch trở nên nhanh chóng và tiện lợi hơn.
中国
的
高速
列车
网络
非常
发达,
连接
了
国内
多个
城市。
China's high-speed train network is very developed, connecting many domestic cities.
Mạng lưới tàu cao tốc của Trung Quốc rất phát triển, nó kết nối nhiều thành phố trong nước.
Bình luận