交通堵塞
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 交通堵塞
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tắc đường
Ví dụ (3)
早高峰经常交通堵塞。
Giờ cao điểm sáng thường tắc đường.
交通堵塞让他迟到了。
Tắc đường khiến anh ấy đến muộn.
下雨天容易出现交通堵塞。
Ngày mưa dễ xảy ra tắc đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây