道路施工
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 道路施工
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công trình sửa đường
Ví dụ (3)
道路施工导致交通堵塞。
Công trình sửa đường gây tắc giao thông.
前方道路施工,请减速。
Phía trước đang sửa đường, xin giảm tốc.
道路施工预计下周完成。
Công trình sửa đường dự kiến hoàn thành tuần sau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây