农历新年
nónglì xīnnián
Tết âm lịch – Tết Nguyên Đán
Hán việt: nông lịch tân niên
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Tết âm lịch – Tết Nguyên Đán

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI