穿着漂亮
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 穿着漂亮
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Diện quần áo đẹp
Ví dụ (3)
过年时大家都穿着漂亮。
Dịp Tết mọi người đều diện đẹp.
她今天穿着漂亮去拜年。
Hôm nay cô ấy ăn mặc đẹp đi chúc Tết.
孩子们穿着漂亮的新衣服。
Bọn trẻ mặc quần áo mới đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây